Phong tục

Phong tục(Danh từ)
Thói quen đã có từ lâu đời, đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người công nhận và làm theo
A long-established custom or practice widely accepted and followed by people in a community or society
习俗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phong tục (tradition, custom) (formal) — danh từ: quy tắc, tập quán xã hội được truyền lại từ đời này sang đời khác; chỉ cách cư xử, nghi lễ, lễ hội mang tính cộng đồng. Dùng khi nói về tập quán văn hóa, nghi lễ hoặc phong tục tập quán địa phương; dùng dạng chính thức trong văn viết và thuyết trình, còn trong giao tiếp thân mật có thể nói giản dị là “tập quán” hoặc mô tả cụ thể hơn như “thói quen văn hóa” (informal) tùy ngữ cảnh.
Phong tục (tradition, custom) (formal) — danh từ: quy tắc, tập quán xã hội được truyền lại từ đời này sang đời khác; chỉ cách cư xử, nghi lễ, lễ hội mang tính cộng đồng. Dùng khi nói về tập quán văn hóa, nghi lễ hoặc phong tục tập quán địa phương; dùng dạng chính thức trong văn viết và thuyết trình, còn trong giao tiếp thân mật có thể nói giản dị là “tập quán” hoặc mô tả cụ thể hơn như “thói quen văn hóa” (informal) tùy ngữ cảnh.
