ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phong tục trong tiếng Anh

Phong tục

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phong tục(Danh từ)

01

Thói quen đã có từ lâu đời, đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được mọi người công nhận và làm theo

A long-established custom or practice widely accepted and followed by people in a community or society

习俗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phong tục/

Phong tục (tradition, custom) (formal) — danh từ: quy tắc, tập quán xã hội được truyền lại từ đời này sang đời khác; chỉ cách cư xử, nghi lễ, lễ hội mang tính cộng đồng. Dùng khi nói về tập quán văn hóa, nghi lễ hoặc phong tục tập quán địa phương; dùng dạng chính thức trong văn viết và thuyết trình, còn trong giao tiếp thân mật có thể nói giản dị là “tập quán” hoặc mô tả cụ thể hơn như “thói quen văn hóa” (informal) tùy ngữ cảnh.

Phong tục (tradition, custom) (formal) — danh từ: quy tắc, tập quán xã hội được truyền lại từ đời này sang đời khác; chỉ cách cư xử, nghi lễ, lễ hội mang tính cộng đồng. Dùng khi nói về tập quán văn hóa, nghi lễ hoặc phong tục tập quán địa phương; dùng dạng chính thức trong văn viết và thuyết trình, còn trong giao tiếp thân mật có thể nói giản dị là “tập quán” hoặc mô tả cụ thể hơn như “thói quen văn hóa” (informal) tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.