Phóng viên thường trú

Phóng viên thường trú(Danh từ)
Phóng viên được cử đến ở thường xuyên một nơi xa để hoạt động ở đó trong một thời gian dài
A reporter permanently assigned to live and work in a distant place for an extended period (a resident correspondent)
常驻记者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phóng viên thường trú — (correspondent) *(formal)*. Danh từ. Phóng viên thường trú là nhà báo làm việc tại một địa điểm cố định đại diện cho cơ quan truyền thông, đưa tin liên tục về sự kiện địa phương hoặc khu vực. Dùng từ formal trong văn phong báo chí, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; ít dùng dạng informal trong đời thường, khi nói thân mật có thể gọi ngắn gọn là “phóng viên”.
phóng viên thường trú — (correspondent) *(formal)*. Danh từ. Phóng viên thường trú là nhà báo làm việc tại một địa điểm cố định đại diện cho cơ quan truyền thông, đưa tin liên tục về sự kiện địa phương hoặc khu vực. Dùng từ formal trong văn phong báo chí, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; ít dùng dạng informal trong đời thường, khi nói thân mật có thể gọi ngắn gọn là “phóng viên”.
