ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phóng viên thường trú trong tiếng Anh

Phóng viên thường trú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phóng viên thường trú(Danh từ)

01

Phóng viên được cử đến ở thường xuyên một nơi xa để hoạt động ở đó trong một thời gian dài

A reporter permanently assigned to live and work in a distant place for an extended period (a resident correspondent)

常驻记者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phóng viên thường trú/

phóng viên thường trú — (correspondent) *(formal)*. Danh từ. Phóng viên thường trú là nhà báo làm việc tại một địa điểm cố định đại diện cho cơ quan truyền thông, đưa tin liên tục về sự kiện địa phương hoặc khu vực. Dùng từ formal trong văn phong báo chí, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; ít dùng dạng informal trong đời thường, khi nói thân mật có thể gọi ngắn gọn là “phóng viên”.

phóng viên thường trú — (correspondent) *(formal)*. Danh từ. Phóng viên thường trú là nhà báo làm việc tại một địa điểm cố định đại diện cho cơ quan truyền thông, đưa tin liên tục về sự kiện địa phương hoặc khu vực. Dùng từ formal trong văn phong báo chí, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; ít dùng dạng informal trong đời thường, khi nói thân mật có thể gọi ngắn gọn là “phóng viên”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.