Phốp pháp

Phốp pháp(Tính từ)
To béo, vạm vỡ
Stout — fairly fat and solidly built; having a thick, strong, or muscular body (often used to describe someone pleasantly plump or robust)
健壮,胖乎乎的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phốp pháp: (formal) proper procedure, method; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: phốp pháp chỉ quy trình, cách thức thực hiện một việc theo thứ tự hoặc nguyên tắc nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng khi nói đến quy trình chính thức, văn bản hoặc thủ tục; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong hội thoại thân thiết và giữ nguyên từ formal khi viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp.
Phốp pháp: (formal) proper procedure, method; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: phốp pháp chỉ quy trình, cách thức thực hiện một việc theo thứ tự hoặc nguyên tắc nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng khi nói đến quy trình chính thức, văn bản hoặc thủ tục; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong hội thoại thân thiết và giữ nguyên từ formal khi viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp.
