ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phốp pháp trong tiếng Anh

Phốp pháp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phốp pháp(Tính từ)

01

To béo, vạm vỡ

Stout — fairly fat and solidly built; having a thick, strong, or muscular body (often used to describe someone pleasantly plump or robust)

健壮,胖乎乎的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phốp pháp/

Phốp pháp: (formal) proper procedure, method; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: phốp pháp chỉ quy trình, cách thức thực hiện một việc theo thứ tự hoặc nguyên tắc nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng khi nói đến quy trình chính thức, văn bản hoặc thủ tục; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong hội thoại thân thiết và giữ nguyên từ formal khi viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp.

Phốp pháp: (formal) proper procedure, method; (informal) không phổ biến. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: phốp pháp chỉ quy trình, cách thức thực hiện một việc theo thứ tự hoặc nguyên tắc nhất định. Hướng dẫn dùng: dùng khi nói đến quy trình chính thức, văn bản hoặc thủ tục; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng trong hội thoại thân thiết và giữ nguyên từ formal khi viết hoặc trao đổi chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.