Phốt

Phốt(Danh từ)
Hố phân (từ tiếng Pháp fosse)
Cesspit (a pit or tank for the disposal of human waste)
污水坑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lỗi trong bài chính tả (từ tiếng Pháp faute)
Spelling mistake (an error in a written word; from French 'faute')
拼写错误
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phốt: English (slang) “online scandal” hoặc (informal) “shame/exposé”. Từ này là danh từ (tiếng lóng) chỉ một vụ bê bối, bê bối mạng xã hội hoặc thông tin tố cáo khiến người liên quan mất uy tín. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo mạng và mạng xã hội; tránh dùng trong văn bản chính thức, khi cần trang trọng nên dùng “bê bối”, “vụ tố cáo”.
phốt: English (slang) “online scandal” hoặc (informal) “shame/exposé”. Từ này là danh từ (tiếng lóng) chỉ một vụ bê bối, bê bối mạng xã hội hoặc thông tin tố cáo khiến người liên quan mất uy tín. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo mạng và mạng xã hội; tránh dùng trong văn bản chính thức, khi cần trang trọng nên dùng “bê bối”, “vụ tố cáo”.
