Phốt-phát

Phốt-phát(Danh từ)
(hoá học) muối của a-xít phốt-pho-rích; phân lân (phiên âm từ tiếng Anh phosphate)
Phosphate — a chemical salt or ester of phosphoric acid; commonly refers to phosphate compounds such as those used in fertilizers (e.g., phosphate fertilizer).
磷酸盐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phốt-phát — English: (informal) busted, scandal; (formal) scandal/exposé. Từ ghép, danh từ chỉ sự kiện bị vạch trần, bê bối công khai gây mất uy tín. Dùng trong ngôn ngữ đời thường, báo mạng và mạng xã hội để nói về tai tiếng, bê bối cá nhân hoặc tổ chức; sử dụng dạng (informal) khi nói chuyện với bạn bè, báo chí giải trí, còn dạng (formal) thích hợp cho văn bản chính thức hoặc tường trình nghề nghiệp.
phốt-phát — English: (informal) busted, scandal; (formal) scandal/exposé. Từ ghép, danh từ chỉ sự kiện bị vạch trần, bê bối công khai gây mất uy tín. Dùng trong ngôn ngữ đời thường, báo mạng và mạng xã hội để nói về tai tiếng, bê bối cá nhân hoặc tổ chức; sử dụng dạng (informal) khi nói chuyện với bạn bè, báo chí giải trí, còn dạng (formal) thích hợp cho văn bản chính thức hoặc tường trình nghề nghiệp.
