ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phốt-phát trong tiếng Anh

Phốt-phát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phốt-phát(Danh từ)

01

(hoá học) muối của a-xít phốt-pho-rích; phân lân (phiên âm từ tiếng Anh phosphate)

Phosphate — a chemical salt or ester of phosphoric acid; commonly refers to phosphate compounds such as those used in fertilizers (e.g., phosphate fertilizer).

磷酸盐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phốt-phát/

phốt-phát — English: (informal) busted, scandal; (formal) scandal/exposé. Từ ghép, danh từ chỉ sự kiện bị vạch trần, bê bối công khai gây mất uy tín. Dùng trong ngôn ngữ đời thường, báo mạng và mạng xã hội để nói về tai tiếng, bê bối cá nhân hoặc tổ chức; sử dụng dạng (informal) khi nói chuyện với bạn bè, báo chí giải trí, còn dạng (formal) thích hợp cho văn bản chính thức hoặc tường trình nghề nghiệp.

phốt-phát — English: (informal) busted, scandal; (formal) scandal/exposé. Từ ghép, danh từ chỉ sự kiện bị vạch trần, bê bối công khai gây mất uy tín. Dùng trong ngôn ngữ đời thường, báo mạng và mạng xã hội để nói về tai tiếng, bê bối cá nhân hoặc tổ chức; sử dụng dạng (informal) khi nói chuyện với bạn bè, báo chí giải trí, còn dạng (formal) thích hợp cho văn bản chính thức hoặc tường trình nghề nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.