Photocopy

Photocopy(Động từ)
Chụp sao lại
To make a copy of a document or image using a photocopier (to copy by machine)
复印
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
photocopy (formal: photocopy) (informal: copy) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ bản sao của tài liệu được tạo bằng máy photocopy; động từ chỉ hành động sao chép tài liệu bằng máy. Dùng từ formal “photocopy” khi nói trong văn phòng, tài liệu hành chính hoặc yêu cầu dịch vụ; dùng “copy” thân mật hơn khi trò chuyện hàng ngày hoặc nhờ người khác sao chép nhanh chóng.
photocopy (formal: photocopy) (informal: copy) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ bản sao của tài liệu được tạo bằng máy photocopy; động từ chỉ hành động sao chép tài liệu bằng máy. Dùng từ formal “photocopy” khi nói trong văn phòng, tài liệu hành chính hoặc yêu cầu dịch vụ; dùng “copy” thân mật hơn khi trò chuyện hàng ngày hoặc nhờ người khác sao chép nhanh chóng.
