Phụ cấp

Phụ cấp(Động từ)
Cấp thêm ngoài khoản cấp chính [thường bằng tiền]
To give an additional allowance or payment beyond the main salary or grant (usually money)
额外津贴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phụ cấp(Danh từ)
Khoản tiền cấp thêm ngoài khoản chính
An extra payment given in addition to a regular salary or wage (e.g., allowance, bonus, or supplementary benefit)
额外工资
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phụ cấp: allowance (formal) / stipend (informal). Danh từ. Phụ cấp là khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung trả thêm cho người lao động hoặc cán bộ để bù đắp chi phí công tác, chức vụ, hoặc điều kiện đặc biệt. Dùng hình thức chính thức trong văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện hàng ngày về tiền trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính nhỏ.
phụ cấp: allowance (formal) / stipend (informal). Danh từ. Phụ cấp là khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung trả thêm cho người lao động hoặc cán bộ để bù đắp chi phí công tác, chức vụ, hoặc điều kiện đặc biệt. Dùng hình thức chính thức trong văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo; dùng dạng thân mật hơn khi nói chuyện hàng ngày về tiền trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính nhỏ.
