ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phủ đầu trong tiếng Anh

Phủ đầu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phủ đầu(Động từ)

01

Áp đảo tinh thần ngay từ đầu để giành thế chủ động, khi đối phương còn chưa kịp chuẩn bị

To overwhelm or seize the initiative from the start by surprising or overpowering the opponent before they can prepare

出其不意

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phủ đầu/

(formal) to overwhelm, (informal) to blitz; động từ ghép chỉ hành động tấn công tinh thần hoặc vật chất bất ngờ, làm đối phương không kịp ứng phó. Định nghĩa ngắn: tấn công hoặc chặn đứng ngay từ bước đầu để chiếm ưu thế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả trận đấu, trò chơi hoặc cuộc tranh luận.

(formal) to overwhelm, (informal) to blitz; động từ ghép chỉ hành động tấn công tinh thần hoặc vật chất bất ngờ, làm đối phương không kịp ứng phó. Định nghĩa ngắn: tấn công hoặc chặn đứng ngay từ bước đầu để chiếm ưu thế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả trận đấu, trò chơi hoặc cuộc tranh luận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.