Phủ đầu

Phủ đầu(Động từ)
Áp đảo tinh thần ngay từ đầu để giành thế chủ động, khi đối phương còn chưa kịp chuẩn bị
To overwhelm or seize the initiative from the start by surprising or overpowering the opponent before they can prepare
出其不意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to overwhelm, (informal) to blitz; động từ ghép chỉ hành động tấn công tinh thần hoặc vật chất bất ngờ, làm đối phương không kịp ứng phó. Định nghĩa ngắn: tấn công hoặc chặn đứng ngay từ bước đầu để chiếm ưu thế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả trận đấu, trò chơi hoặc cuộc tranh luận.
(formal) to overwhelm, (informal) to blitz; động từ ghép chỉ hành động tấn công tinh thần hoặc vật chất bất ngờ, làm đối phương không kịp ứng phó. Định nghĩa ngắn: tấn công hoặc chặn đứng ngay từ bước đầu để chiếm ưu thế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả trận đấu, trò chơi hoặc cuộc tranh luận.
