Phù du

Phù du(Danh từ)
Côn trùng cánh màng có ấu trùng sống ở nơi nước chảy, dạng trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn
Mayfly — a winged aquatic insect whose larvae live in flowing water and whose short-lived adult stage lasts only a very short time.
蜉蝣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ephemeral; (informal) fleeting — tính từ. Tính từ mô tả điều tồn tại rất ngắn, chóng qua, không bền vững. Dùng để nói về cảm xúc, cuộc sống, khoảnh khắc hoặc vật chất mong manh, nhất thời. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật dùng (formal) “ephemeral”; trong giao tiếp thân mật có thể dùng (informal) “fleeting” để nhấn tính tạm thời, dễ hiểu hơn.
(formal) ephemeral; (informal) fleeting — tính từ. Tính từ mô tả điều tồn tại rất ngắn, chóng qua, không bền vững. Dùng để nói về cảm xúc, cuộc sống, khoảnh khắc hoặc vật chất mong manh, nhất thời. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật dùng (formal) “ephemeral”; trong giao tiếp thân mật có thể dùng (informal) “fleeting” để nhấn tính tạm thời, dễ hiểu hơn.
