ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phù du trong tiếng Anh

Phù du

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phù du(Danh từ)

01

Côn trùng cánh màng có ấu trùng sống ở nơi nước chảy, dạng trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn

Mayfly — a winged aquatic insect whose larvae live in flowing water and whose short-lived adult stage lasts only a very short time.

蜉蝣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phù du/

(formal) ephemeral; (informal) fleeting — tính từ. Tính từ mô tả điều tồn tại rất ngắn, chóng qua, không bền vững. Dùng để nói về cảm xúc, cuộc sống, khoảnh khắc hoặc vật chất mong manh, nhất thời. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật dùng (formal) “ephemeral”; trong giao tiếp thân mật có thể dùng (informal) “fleeting” để nhấn tính tạm thời, dễ hiểu hơn.

(formal) ephemeral; (informal) fleeting — tính từ. Tính từ mô tả điều tồn tại rất ngắn, chóng qua, không bền vững. Dùng để nói về cảm xúc, cuộc sống, khoảnh khắc hoặc vật chất mong manh, nhất thời. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật dùng (formal) “ephemeral”; trong giao tiếp thân mật có thể dùng (informal) “fleeting” để nhấn tính tạm thời, dễ hiểu hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.