Phù hợp

Phù hợp(Động từ)
Hợp với nhau, ăn khớp với nhau
To match; to fit together; to be compatible with each other
相配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phù hợp — suitable, appropriate (formal); fit, OK (informal). Tính từ: phù hợp diễn tả sự tương thích hoặc thích hợp về tính chất, mục đích hoặc hoàn cảnh. Định nghĩa ngắn: hợp với yêu cầu, điều kiện hoặc tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, hồ sơ; dạng thân mật hoặc từ thay thế (informal) dùng trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không trang trọng.
phù hợp — suitable, appropriate (formal); fit, OK (informal). Tính từ: phù hợp diễn tả sự tương thích hoặc thích hợp về tính chất, mục đích hoặc hoàn cảnh. Định nghĩa ngắn: hợp với yêu cầu, điều kiện hoặc tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, hồ sơ; dạng thân mật hoặc từ thay thế (informal) dùng trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không trang trọng.
