Phụ kiện

Phụ kiện(Danh từ)
Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để đảm bảo cho máy móc, thiết bị hoạt động bình thường
An accessory or part that is secondary but necessary to ensure a machine or device works properly (e.g., spare parts, attachments, or add-on components)
配件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phụ kiện: accessories (formal) — danh từ. Phụ kiện là các vật phẩm bổ sung dùng để trang trí hoặc hỗ trợ chức năng cho quần áo, thiết bị hay sản phẩm chính; thường bao gồm túi, thắt lưng, trang sức, ốp, sạc phụ trợ. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, quảng cáo, thương mại; dùng giao tiếp thân mật khi nói chung về món đồ nhỏ kèm theo hoặc tôn vinh phong cách cá nhân.
phụ kiện: accessories (formal) — danh từ. Phụ kiện là các vật phẩm bổ sung dùng để trang trí hoặc hỗ trợ chức năng cho quần áo, thiết bị hay sản phẩm chính; thường bao gồm túi, thắt lưng, trang sức, ốp, sạc phụ trợ. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, quảng cáo, thương mại; dùng giao tiếp thân mật khi nói chung về món đồ nhỏ kèm theo hoặc tôn vinh phong cách cá nhân.
