ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phụ kiện trong tiếng Anh

Phụ kiện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phụ kiện(Danh từ)

01

Bộ phận hoặc chi tiết phụ nhưng cần thiết để đảm bảo cho máy móc, thiết bị hoạt động bình thường

An accessory or part that is secondary but necessary to ensure a machine or device works properly (e.g., spare parts, attachments, or add-on components)

配件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phụ kiện/

phụ kiện: accessories (formal) — danh từ. Phụ kiện là các vật phẩm bổ sung dùng để trang trí hoặc hỗ trợ chức năng cho quần áo, thiết bị hay sản phẩm chính; thường bao gồm túi, thắt lưng, trang sức, ốp, sạc phụ trợ. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, quảng cáo, thương mại; dùng giao tiếp thân mật khi nói chung về món đồ nhỏ kèm theo hoặc tôn vinh phong cách cá nhân.

phụ kiện: accessories (formal) — danh từ. Phụ kiện là các vật phẩm bổ sung dùng để trang trí hoặc hỗ trợ chức năng cho quần áo, thiết bị hay sản phẩm chính; thường bao gồm túi, thắt lưng, trang sức, ốp, sạc phụ trợ. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, quảng cáo, thương mại; dùng giao tiếp thân mật khi nói chung về món đồ nhỏ kèm theo hoặc tôn vinh phong cách cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.