ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phụ liệu trong tiếng Anh

Phụ liệu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phụ liệu(Danh từ)

01

Vật liệu phụ để làm nên sản phẩm

Auxiliary material; a secondary or supporting material used to make a product (e.g., trim, adhesive, lining)

辅助材料

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phụ liệu/

phụ liệu: English translation (formal) supplementary material; (informal) add-ons. Danh từ. Phụ liệu là vật liệu hoặc tài liệu bổ sung hỗ trợ cho sản phẩm, dự án hoặc công việc chính, như phụ kiện, tài liệu tham khảo hay nguyên liệu phụ. Dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, hợp đồng; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc với đồng nghiệp thân thiết.

phụ liệu: English translation (formal) supplementary material; (informal) add-ons. Danh từ. Phụ liệu là vật liệu hoặc tài liệu bổ sung hỗ trợ cho sản phẩm, dự án hoặc công việc chính, như phụ kiện, tài liệu tham khảo hay nguyên liệu phụ. Dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, hợp đồng; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc với đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.