Phụ lòng

Phụ lòng(Động từ)
Không đáp ứng được mong mỏi của ai
To disappoint someone; to fail to meet someone's hopes or expectations
辜负某人的期望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phụ lòng — betray/let down (formal); disappoint (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động làm người khác thất vọng, không giữ lời hứa hoặc không đáp lại tình cảm, kỳ vọng của họ. Nghĩa phổ biến là khiến ai đó đau lòng vì kỳ vọng bị đảo ngược. Dùng dạng trang trọng khi nói về tổn thương, trách nhiệm hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
phụ lòng — betray/let down (formal); disappoint (informal). (động từ) Động từ chỉ hành động làm người khác thất vọng, không giữ lời hứa hoặc không đáp lại tình cảm, kỳ vọng của họ. Nghĩa phổ biến là khiến ai đó đau lòng vì kỳ vọng bị đảo ngược. Dùng dạng trang trọng khi nói về tổn thương, trách nhiệm hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
