Phũ phàng

Phũ phàng(Tính từ)
Tàn nhẫn, gây đau khổ mà không hề có một chút thương cảm
Harsh and cruel; causing pain or suffering without any pity or compassion
残酷无情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phũ phàng — English: curt/harsh (formal), cold-hearted/blunt (informal). Tính từ miêu tả thái độ hoặc cách xử lý thiếu cảm thông, thẳng thừng và không màu mè. Nghĩa phổ biến là phản ứng hoặc lời nói khiến người khác cảm thấy bị tổn thương vì sự lạnh lùng. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc báo chí; dùng dạng thân mật khi nhận xét hành động, thái độ của bạn bè hoặc trong hội thoại hàng ngày.
phũ phàng — English: curt/harsh (formal), cold-hearted/blunt (informal). Tính từ miêu tả thái độ hoặc cách xử lý thiếu cảm thông, thẳng thừng và không màu mè. Nghĩa phổ biến là phản ứng hoặc lời nói khiến người khác cảm thấy bị tổn thương vì sự lạnh lùng. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc báo chí; dùng dạng thân mật khi nhận xét hành động, thái độ của bạn bè hoặc trong hội thoại hàng ngày.
