ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phũ phàng trong tiếng Anh

Phũ phàng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phũ phàng(Tính từ)

01

Tàn nhẫn, gây đau khổ mà không hề có một chút thương cảm

Harsh and cruel; causing pain or suffering without any pity or compassion

残酷无情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phũ phàng/

phũ phàng — English: curt/harsh (formal), cold-hearted/blunt (informal). Tính từ miêu tả thái độ hoặc cách xử lý thiếu cảm thông, thẳng thừng và không màu mè. Nghĩa phổ biến là phản ứng hoặc lời nói khiến người khác cảm thấy bị tổn thương vì sự lạnh lùng. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc báo chí; dùng dạng thân mật khi nhận xét hành động, thái độ của bạn bè hoặc trong hội thoại hàng ngày.

phũ phàng — English: curt/harsh (formal), cold-hearted/blunt (informal). Tính từ miêu tả thái độ hoặc cách xử lý thiếu cảm thông, thẳng thừng và không màu mè. Nghĩa phổ biến là phản ứng hoặc lời nói khiến người khác cảm thấy bị tổn thương vì sự lạnh lùng. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc báo chí; dùng dạng thân mật khi nhận xét hành động, thái độ của bạn bè hoặc trong hội thoại hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.