ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phù rể trong tiếng Anh

Phù rể

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phù rể(Danh từ)

01

Người con trai đi kèm bên cạnh chú rể trong lễ cưới, theo tục lệ cưới xin

Groomsman — a man who stands with and supports the groom during a wedding, often part of the groom’s party

伴郎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phù rể/

phù rể: (groom’s attendant) (informal: best man) — danh từ. Người đàn ông được chỉ định bên cạnh chú rể trong lễ cưới, hỗ trợ tổ chức và hộ tống chú rể; thường giữ vai trò chính trong nghi thức như đứng cạnh chú rể và giúp lo thủ tục. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, hành chính; dùng “best man” khi nói thân mật hoặc trong giao tiếp tiếng Anh không trang trọng.

phù rể: (groom’s attendant) (informal: best man) — danh từ. Người đàn ông được chỉ định bên cạnh chú rể trong lễ cưới, hỗ trợ tổ chức và hộ tống chú rể; thường giữ vai trò chính trong nghi thức như đứng cạnh chú rể và giúp lo thủ tục. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, hành chính; dùng “best man” khi nói thân mật hoặc trong giao tiếp tiếng Anh không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.