Phù thuỷ

Phù thuỷ(Danh từ)
Người có phép thuật, sai khiến được quỷ thần, thường dùng bùa chú để trừ tà, chữa bệnh hoặc làm các việc kì lạ khác, theo mê tín
A witch or sorcerer — a person believed to have magical powers, who uses charms or spells to control spirits, cure illnesses, or perform supernatural acts (often regarded as a superstitious or folk-practice figure)
女巫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có nhiều phép lạ, thường rất độc ác và hay làm hại người
A witch — an evil, magical character in fairy tales who uses spells and often harms people
女巫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phù thuỷ: (formal) magician, sorcerer; (informal) witch. Danh từ. Danh từ chỉ người thực hành phép thuật hoặc người bị cho là có năng lực siêu nhiên. Thường dùng “magician/sorcerer” trong ngữ cảnh văn chương, lịch sử hoặc mô tả nghiêm túc; dùng “witch” trong giao tiếp thông thường, miêu tả dân gian hoặc khi muốn nhấn tính cách bí ẩn, tiêu cực. Chú ý khác biệt văn hóa và tính tôn trọng khi dùng.
phù thuỷ: (formal) magician, sorcerer; (informal) witch. Danh từ. Danh từ chỉ người thực hành phép thuật hoặc người bị cho là có năng lực siêu nhiên. Thường dùng “magician/sorcerer” trong ngữ cảnh văn chương, lịch sử hoặc mô tả nghiêm túc; dùng “witch” trong giao tiếp thông thường, miêu tả dân gian hoặc khi muốn nhấn tính cách bí ẩn, tiêu cực. Chú ý khác biệt văn hóa và tính tôn trọng khi dùng.
