ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phụ tình trong tiếng Anh

Phụ tình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phụ tình(Động từ)

01

Như phụ bạc

To betray (someone's love or trust); to be unfaithful

背叛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phụ tình/

phụ tình — English: (formal) betray love, (informal) cheat on someone; danh từ/động từ: thường dùng như động từ chỉ hành vi phản bội tình cảm. Nghĩa chính: không giữ lời hẹn ước tình yêu, lừa dối hoặc bỏ rơi người yêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thể formal khi mô tả hành vi/phân tích tình huống, dùng informal trong nói chuyện đời thường hoặc cáo buộc trực tiếp.

phụ tình — English: (formal) betray love, (informal) cheat on someone; danh từ/động từ: thường dùng như động từ chỉ hành vi phản bội tình cảm. Nghĩa chính: không giữ lời hẹn ước tình yêu, lừa dối hoặc bỏ rơi người yêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thể formal khi mô tả hành vi/phân tích tình huống, dùng informal trong nói chuyện đời thường hoặc cáo buộc trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.