Phụ tình

Phụ tình(Động từ)
Như phụ bạc
To betray (someone's love or trust); to be unfaithful
背叛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phụ tình — English: (formal) betray love, (informal) cheat on someone; danh từ/động từ: thường dùng như động từ chỉ hành vi phản bội tình cảm. Nghĩa chính: không giữ lời hẹn ước tình yêu, lừa dối hoặc bỏ rơi người yêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thể formal khi mô tả hành vi/phân tích tình huống, dùng informal trong nói chuyện đời thường hoặc cáo buộc trực tiếp.
phụ tình — English: (formal) betray love, (informal) cheat on someone; danh từ/động từ: thường dùng như động từ chỉ hành vi phản bội tình cảm. Nghĩa chính: không giữ lời hẹn ước tình yêu, lừa dối hoặc bỏ rơi người yêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thể formal khi mô tả hành vi/phân tích tình huống, dùng informal trong nói chuyện đời thường hoặc cáo buộc trực tiếp.
