ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phục trong tiếng Anh

Phục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phục(Động từ)

01

Cúi gập người xuống sát đất

To bow down; to bend the body forward and lower oneself close to the ground

弯腰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ẩn nấp sẵn để chờ thời cơ hành động

To lie in wait; to hide and wait for the right moment to act

隐藏等待时机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cho là tài, giỏi, là đáng tôn trọng

To admire; to regard someone as talented, excellent, or worthy of respect

尊重

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phục/

phục — to admire, respect (formal); to be amazed, wow (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ cảm giác kính trọng, ngưỡng mộ hoặc bị ấn tượng mạnh bởi năng lực, hành động của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi bày tỏ kính trọng, đánh giá tích cực trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách nói thân mật khi bộc lộ bất ngờ, khen ngợi/ngạc nhiên trong hội thoại bạn bè.

phục — to admire, respect (formal); to be amazed, wow (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ cảm giác kính trọng, ngưỡng mộ hoặc bị ấn tượng mạnh bởi năng lực, hành động của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi bày tỏ kính trọng, đánh giá tích cực trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách nói thân mật khi bộc lộ bất ngờ, khen ngợi/ngạc nhiên trong hội thoại bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.