Phục

Phục(Động từ)
Cúi gập người xuống sát đất
To bow down; to bend the body forward and lower oneself close to the ground
弯腰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn nấp sẵn để chờ thời cơ hành động
To lie in wait; to hide and wait for the right moment to act
隐藏等待时机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho là tài, giỏi, là đáng tôn trọng
To admire; to regard someone as talented, excellent, or worthy of respect
尊重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phục — to admire, respect (formal); to be amazed, wow (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ cảm giác kính trọng, ngưỡng mộ hoặc bị ấn tượng mạnh bởi năng lực, hành động của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi bày tỏ kính trọng, đánh giá tích cực trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách nói thân mật khi bộc lộ bất ngờ, khen ngợi/ngạc nhiên trong hội thoại bạn bè.
phục — to admire, respect (formal); to be amazed, wow (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ cảm giác kính trọng, ngưỡng mộ hoặc bị ấn tượng mạnh bởi năng lực, hành động của người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi bày tỏ kính trọng, đánh giá tích cực trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng cách nói thân mật khi bộc lộ bất ngờ, khen ngợi/ngạc nhiên trong hội thoại bạn bè.
