ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phục chức trong tiếng Anh

Phục chức

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phục chức (Động từ)

01

(từ cũ) được trở lại chức vụ cũ

To be reinstated (to one’s former position); to be restored to a previous post

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phục chức/

(formal) restore to office; (informal) reinstate — phục chức: động từ chỉ việc trao lại chức vụ, quyền hạn cho người từng bị cách chức hoặc bị tạm đình chỉ. Định nghĩa ngắn: đưa người trở lại vị trí công tác trước đây với quyền và trách nhiệm đầy đủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, pháp lý; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói đời thường về việc được nhận lại chức vụ.

(formal) restore to office; (informal) reinstate — phục chức: động từ chỉ việc trao lại chức vụ, quyền hạn cho người từng bị cách chức hoặc bị tạm đình chỉ. Định nghĩa ngắn: đưa người trở lại vị trí công tác trước đây với quyền và trách nhiệm đầy đủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, pháp lý; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói đời thường về việc được nhận lại chức vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.