Phục chức

Phục chức (Động từ)
(từ cũ) được trở lại chức vụ cũ
To be reinstated (to one’s former position); to be restored to a previous post
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) restore to office; (informal) reinstate — phục chức: động từ chỉ việc trao lại chức vụ, quyền hạn cho người từng bị cách chức hoặc bị tạm đình chỉ. Định nghĩa ngắn: đưa người trở lại vị trí công tác trước đây với quyền và trách nhiệm đầy đủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, pháp lý; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói đời thường về việc được nhận lại chức vụ.
(formal) restore to office; (informal) reinstate — phục chức: động từ chỉ việc trao lại chức vụ, quyền hạn cho người từng bị cách chức hoặc bị tạm đình chỉ. Định nghĩa ngắn: đưa người trở lại vị trí công tác trước đây với quyền và trách nhiệm đầy đủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, pháp lý; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói đời thường về việc được nhận lại chức vụ.
