Phúc lộc thọ

Phúc lộc thọ(Cụm từ)
Bộ ba danh từ chỉ những điều may mắn, tài lộc và tuổi thọ, thường được dùng để cầu mong những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
“Phúc lộc thọ” refers to the trio of blessings—good fortune (happiness/blessings), prosperity (wealth/luck), and longevity (long life). It’s commonly used to wish someone overall well-being and all the good things in life.
幸福、富贵、长寿的三重祝福
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) blessings, prosperity, longevity; (informal) good fortune, luck — danh từ ghép: phúc lộc thọ chỉ ba khái niệm may mắn truyền thống trong văn hóa Việt: phúc (hạnh phúc, ân huệ), lộc (của cải, tài lộc), thọ (sống lâu, trường thọ). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ cúng, chúc tụng hoặc tuyên bố phúc lợi; dùng dạng ngắn hơn hoặc từ đồng nghĩa trong giao tiếp thân mật.
(formal) blessings, prosperity, longevity; (informal) good fortune, luck — danh từ ghép: phúc lộc thọ chỉ ba khái niệm may mắn truyền thống trong văn hóa Việt: phúc (hạnh phúc, ân huệ), lộc (của cải, tài lộc), thọ (sống lâu, trường thọ). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ cúng, chúc tụng hoặc tuyên bố phúc lợi; dùng dạng ngắn hơn hoặc từ đồng nghĩa trong giao tiếp thân mật.
