Phúc lợi

Phúc lợi(Danh từ)
Lợi ích mà mọi người có thể được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần
Benefits or services people receive for free or at reduced cost (such as healthcare, education, or social support)
福利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phúc lợi: (formal) welfare, benefits. Danh từ. Phúc lợi chỉ các lợi ích vật chất hoặc xã hội do tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhà nước cung cấp để hỗ trợ đời sống, sức khỏe và an sinh của cá nhân hoặc cộng đồng. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, chế độ công ty hoặc chăm sóc xã hội; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với từ ngữ thân mật không trang trọng.
phúc lợi: (formal) welfare, benefits. Danh từ. Phúc lợi chỉ các lợi ích vật chất hoặc xã hội do tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhà nước cung cấp để hỗ trợ đời sống, sức khỏe và an sinh của cá nhân hoặc cộng đồng. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, chế độ công ty hoặc chăm sóc xã hội; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với từ ngữ thân mật không trang trọng.
