Phục tùng

Phục tùng(Động từ)
Tuân theo, không làm trái lại
To obey; to follow orders or instructions without disobeying
服从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phục tùng — (formal: obey, submit) (informal: comply) — động từ chỉ hành động chấp nhận mệnh lệnh, quy tắc hoặc quyền lực của người khác. Nghĩa phổ biến là làm theo chỉ đạo hoặc khuôn phép mà không phản kháng. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc quản lý; dùng informal cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nhấn mạnh sự tuân thủ đơn giản.
phục tùng — (formal: obey, submit) (informal: comply) — động từ chỉ hành động chấp nhận mệnh lệnh, quy tắc hoặc quyền lực của người khác. Nghĩa phổ biến là làm theo chỉ đạo hoặc khuôn phép mà không phản kháng. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc quản lý; dùng informal cho giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nhấn mạnh sự tuân thủ đơn giản.
