Phục viên

Phục viên(Động từ)
[quân nhân] trở về địa phương sau khi đã hết hạn phục vụ trong quân đội
[of a military person] to be discharged and return home after completing one’s period of service
退伍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phục viên — English: return to civilian life (formal). Danh từ: chỉ trạng thái hoặc thủ tục khi quân nhân rời lực lượng vũ trang và trở về đời thường. Định nghĩa ngắn: quá trình chuyển từ phục vụ trong quân đội sang làm dân sự, bao gồm giải ngũ và tái hòa nhập xã hội. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc thông tin chính thức; ít khi có dạng thông tục.
phục viên — English: return to civilian life (formal). Danh từ: chỉ trạng thái hoặc thủ tục khi quân nhân rời lực lượng vũ trang và trở về đời thường. Định nghĩa ngắn: quá trình chuyển từ phục vụ trong quân đội sang làm dân sự, bao gồm giải ngũ và tái hòa nhập xã hội. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc thông tin chính thức; ít khi có dạng thông tục.
