Phục vụ

Phục vụ(Động từ)
Làm phần việc thuộc trách nhiệm của mình, vì lợi ích chung [nói khái quát]
To serve; to perform duties or tasks that are one's responsibility for the common good
服务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm việc nhằm giúp ích trực tiếp cho cái gì [nói khái quát]
To serve; to work to help or provide for something or someone (in a general sense)
服务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác
To serve; to perform work that directly helps meet someone’s material or cultural needs (e.g., serving customers, providing services, attending to guests)
服务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phục vụ — serve (formal) / wait on, cater to (informal); động từ chỉ hành động cung cấp dịch vụ, chăm sóc hoặc làm việc cho người khác, thường trong nhà hàng, khách sạn hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn: thực hiện nhiệm vụ để đáp ứng nhu cầu của người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động phục vụ hàng ngày.
phục vụ — serve (formal) / wait on, cater to (informal); động từ chỉ hành động cung cấp dịch vụ, chăm sóc hoặc làm việc cho người khác, thường trong nhà hàng, khách sạn hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn: thực hiện nhiệm vụ để đáp ứng nhu cầu của người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động phục vụ hàng ngày.
