ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phục vụ trong tiếng Anh

Phục vụ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phục vụ(Động từ)

01

Làm phần việc thuộc trách nhiệm của mình, vì lợi ích chung [nói khái quát]

To serve; to perform duties or tasks that are one's responsibility for the common good

服务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm việc nhằm giúp ích trực tiếp cho cái gì [nói khái quát]

To serve; to work to help or provide for something or someone (in a general sense)

服务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác

To serve; to perform work that directly helps meet someone’s material or cultural needs (e.g., serving customers, providing services, attending to guests)

服务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phục vụ/

phục vụ — serve (formal) / wait on, cater to (informal); động từ chỉ hành động cung cấp dịch vụ, chăm sóc hoặc làm việc cho người khác, thường trong nhà hàng, khách sạn hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn: thực hiện nhiệm vụ để đáp ứng nhu cầu của người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động phục vụ hàng ngày.

phục vụ — serve (formal) / wait on, cater to (informal); động từ chỉ hành động cung cấp dịch vụ, chăm sóc hoặc làm việc cho người khác, thường trong nhà hàng, khách sạn hoặc tổ chức. Định nghĩa ngắn: thực hiện nhiệm vụ để đáp ứng nhu cầu của người khác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động phục vụ hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.