ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phục vụ bàn trong tiếng Anh

Phục vụ bàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phục vụ bàn(Danh từ)

01

Người làm công việc phục vụ khách tại bàn ăn trong nhà hàng, quán ăn.

A person who serves customers at their tables in a restaurant or eatery (a waiter or waitress).

餐厅服务员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phục vụ bàn/

(formal) waiter/waitress; (informal) server. Danh từ: phục vụ bàn chỉ người làm việc trong nhà hàng, quán cà phê phục vụ đồ ăn, đồ uống cho khách. Định nghĩa ngắn: nhân viên chuyên nhận order, mang món, dọn bàn và chăm sóc khách trong khu ăn uống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong giao tiếp nghề nghiệp, hợp đồng; dùng (server) hoặc nói đơn giản khi giao tiếp thân mật, không trang trọng.

(formal) waiter/waitress; (informal) server. Danh từ: phục vụ bàn chỉ người làm việc trong nhà hàng, quán cà phê phục vụ đồ ăn, đồ uống cho khách. Định nghĩa ngắn: nhân viên chuyên nhận order, mang món, dọn bàn và chăm sóc khách trong khu ăn uống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong giao tiếp nghề nghiệp, hợp đồng; dùng (server) hoặc nói đơn giản khi giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.