ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phun trong tiếng Anh

Phun

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phun (Động từ)

01

Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia qua lỗ hẹp

To spray or squirt a liquid or vapor out forcefully through a small opening, forming a jet (e.g., to spray water, to squirt mist).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói ra [thường hàm ý khinh]

To spit out words; to say something with contempt or scorn (often implying disdain)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phun/

phun — (formal) to spray, to spout; (informal) to spit. Động từ: chỉ hành động bắn ra chất lỏng hoặc dịch từ miệng, vòi hoặc bình phun. Nghĩa phổ biến là tán xạ chất lỏng nhỏ giọt hoặc tia. Dùng dạng (formal) khi nói về máy móc, vòi phun, thuốc xịt hoặc hiện tượng tự nhiên; dùng (informal) khi nói thô về hành động nhổ nước bọt hoặc phun spit.

phun — (formal) to spray, to spout; (informal) to spit. Động từ: chỉ hành động bắn ra chất lỏng hoặc dịch từ miệng, vòi hoặc bình phun. Nghĩa phổ biến là tán xạ chất lỏng nhỏ giọt hoặc tia. Dùng dạng (formal) khi nói về máy móc, vòi phun, thuốc xịt hoặc hiện tượng tự nhiên; dùng (informal) khi nói thô về hành động nhổ nước bọt hoặc phun spit.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.