Phun

Phun (Động từ)
Làm cho chất lỏng hoặc chất hơi bị đẩy mạnh ra ngoài thành tia qua lỗ hẹp
To spray or squirt a liquid or vapor out forcefully through a small opening, forming a jet (e.g., to spray water, to squirt mist).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói ra [thường hàm ý khinh]
To spit out words; to say something with contempt or scorn (often implying disdain)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phun — (formal) to spray, to spout; (informal) to spit. Động từ: chỉ hành động bắn ra chất lỏng hoặc dịch từ miệng, vòi hoặc bình phun. Nghĩa phổ biến là tán xạ chất lỏng nhỏ giọt hoặc tia. Dùng dạng (formal) khi nói về máy móc, vòi phun, thuốc xịt hoặc hiện tượng tự nhiên; dùng (informal) khi nói thô về hành động nhổ nước bọt hoặc phun spit.
phun — (formal) to spray, to spout; (informal) to spit. Động từ: chỉ hành động bắn ra chất lỏng hoặc dịch từ miệng, vòi hoặc bình phun. Nghĩa phổ biến là tán xạ chất lỏng nhỏ giọt hoặc tia. Dùng dạng (formal) khi nói về máy móc, vòi phun, thuốc xịt hoặc hiện tượng tự nhiên; dùng (informal) khi nói thô về hành động nhổ nước bọt hoặc phun spit.
