Phước

Phước(Danh từ)
Xem phúc
Blessing; good fortune (luck or blessings, often with a spiritual or moral sense)
祝福
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phước — (formal) blessing, good fortune; (informal) luck. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phước chỉ điều tốt lành, may mắn hoặc ân huệ được ban cho một người trong đời. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, chúc tụng trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để khen may mắn, thoáng vui hoặc nói về chuyện may rủi cá nhân.
phước — (formal) blessing, good fortune; (informal) luck. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phước chỉ điều tốt lành, may mắn hoặc ân huệ được ban cho một người trong đời. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, chúc tụng trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để khen may mắn, thoáng vui hoặc nói về chuyện may rủi cá nhân.
