Phướn

Phướn(Danh từ)
Cờ của nhà chùa, hình dải hẹp, phần cuối xẻ như đuôi cá
A temple flag or banner — a narrow, long flag often used at Buddhist pagodas, with its free end split or cut into a fish-tail shape
寺庙的旗帜,末端像鱼尾的长旗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phướn: (formal) banner, streamer. Danh từ. Phướn là tấm vải mảnh có chữ hoặc hình dùng treo quảng cáo, tuyên truyền, kỷ niệm; thường treo ngang ở hội chợ, lễ hội hoặc trước cửa. Từ mang tính trang trọng, phổ thông trong văn viết và thông báo; ít có dạng thông tục khác, trong giao tiếp thân mật có thể gọi là “băng-rôn” (mượn) hoặc “biển quảng cáo” khi phù hợp.
phướn: (formal) banner, streamer. Danh từ. Phướn là tấm vải mảnh có chữ hoặc hình dùng treo quảng cáo, tuyên truyền, kỷ niệm; thường treo ngang ở hội chợ, lễ hội hoặc trước cửa. Từ mang tính trang trọng, phổ thông trong văn viết và thông báo; ít có dạng thông tục khác, trong giao tiếp thân mật có thể gọi là “băng-rôn” (mượn) hoặc “biển quảng cáo” khi phù hợp.
