Phương

Phương(Danh từ)
Đồ dùng để đong chất hạt rời, có dung tích khoảng 30 lít
A large container used for measuring or holding loose grains or similar materials, with a capacity of about 30 liters (a measuring scoop/bin)
量器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong bốn hướng chính nhìn về chân trời [đông, tây, nam, bắc], làm cơ sở xác định những hướng khác
One of the four main directions on the horizon (east, west, north, south) used as a reference to determine other directions
四个主要方向之一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi xa, ở về một hướng nào đó
A place or direction far away; somewhere in a certain direction (often used to refer vaguely to a distant place)
遥远的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc tính về vị trí mà mỗi đường thẳng có chung với tất cả các đường thẳng song song với nó
(in geometry) the position or orientation of a line that is shared by all lines parallel to it; a direction
方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phương thuốc [nói tắt]
Remedy (short for 'phương thuốc'), meaning a treatment or cure for an illness or problem
药方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách để giải quyết một khó khăn nào đó trong cuộc sống
A method or way of dealing with a problem or difficulty in life; a solution or approach
解决问题的方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phương: (formal) direction; method; (informal) way. Từ thuộc danh từ, đôi khi dùng làm tiền tố trong tên riêng. Nghĩa phổ biến nhất là hướng, phương hướng hoặc phương pháp để làm việc nào đó. Dùng hình thức trang trọng khi viết, nói trong văn bản, học thuật hoặc chỉ phương pháp; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói “phương” thay cho “cách” nhưng ít phổ biến.
phương: (formal) direction; method; (informal) way. Từ thuộc danh từ, đôi khi dùng làm tiền tố trong tên riêng. Nghĩa phổ biến nhất là hướng, phương hướng hoặc phương pháp để làm việc nào đó. Dùng hình thức trang trọng khi viết, nói trong văn bản, học thuật hoặc chỉ phương pháp; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói “phương” thay cho “cách” nhưng ít phổ biến.
