Phượng

Phượng(Danh từ)
Phượng hoàng [nói tắt]
Phoenix (short for “phoenix” referring to the mythical bird)
凤凰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây thuộc họ đậu, có nhiều loại, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm, màu đỏ hoặc vàng, thường nở vào mùa hè, được trồng để lấy bóng mát hoặc làm cảnh
Phoenix tree (Delonix regia) — a flowering tree in the pea family with feathery, compound leaves and large clusters of bright red or yellow flowers that usually bloom in summer; often grown for shade or as an ornamental.
凤凰树(红花)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phượng — English: (formal) phoenix, flamboyant tree; (informal) flame tree. Danh từ. Danh từ chỉ loài cây phượng (hoa đỏ, thường thấy ở trường học) hoặc biểu tượng phượng hoàng trong văn hóa. Dùng từ chính thức “phoenix” khi nói về huyền thoại/phượng hoàng hoặc văn viết; dùng “flame tree” hoặc “flamboyant” (informal) khi nói về cây ngoài đời, miêu tả đời thường và giao tiếp thân mật.
phượng — English: (formal) phoenix, flamboyant tree; (informal) flame tree. Danh từ. Danh từ chỉ loài cây phượng (hoa đỏ, thường thấy ở trường học) hoặc biểu tượng phượng hoàng trong văn hóa. Dùng từ chính thức “phoenix” khi nói về huyền thoại/phượng hoàng hoặc văn viết; dùng “flame tree” hoặc “flamboyant” (informal) khi nói về cây ngoài đời, miêu tả đời thường và giao tiếp thân mật.
