Phương thức

Phương thức(Danh từ)
Cách thức và phương pháp tiến hành [nói tổng quát]
Method; a way or procedure for doing something (general term for how something is carried out)
方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) method, (informal) way; danh từ. Phương thức là danh từ chỉ cách thức hoặc thủ tục thực hiện một công việc, quy trình hoặc phương pháp đạt mục tiêu cụ thể. Dùng dạng chính thức khi trình bày trong văn bản chuyên môn, kỹ thuật, pháp luật hoặc báo cáo; có thể dùng cách nói thân mật “way” hoặc “cách” trong giao tiếp hàng ngày, khi không cần thuật ngữ chuyên ngành.
(formal) method, (informal) way; danh từ. Phương thức là danh từ chỉ cách thức hoặc thủ tục thực hiện một công việc, quy trình hoặc phương pháp đạt mục tiêu cụ thể. Dùng dạng chính thức khi trình bày trong văn bản chuyên môn, kỹ thuật, pháp luật hoặc báo cáo; có thể dùng cách nói thân mật “way” hoặc “cách” trong giao tiếp hàng ngày, khi không cần thuật ngữ chuyên ngành.
