ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phương thức trong tiếng Anh

Phương thức

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phương thức(Danh từ)

01

Cách thức và phương pháp tiến hành [nói tổng quát]

Method; a way or procedure for doing something (general term for how something is carried out)

方法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phương thức/

(formal) method, (informal) way; danh từ. Phương thức là danh từ chỉ cách thức hoặc thủ tục thực hiện một công việc, quy trình hoặc phương pháp đạt mục tiêu cụ thể. Dùng dạng chính thức khi trình bày trong văn bản chuyên môn, kỹ thuật, pháp luật hoặc báo cáo; có thể dùng cách nói thân mật “way” hoặc “cách” trong giao tiếp hàng ngày, khi không cần thuật ngữ chuyên ngành.

(formal) method, (informal) way; danh từ. Phương thức là danh từ chỉ cách thức hoặc thủ tục thực hiện một công việc, quy trình hoặc phương pháp đạt mục tiêu cụ thể. Dùng dạng chính thức khi trình bày trong văn bản chuyên môn, kỹ thuật, pháp luật hoặc báo cáo; có thể dùng cách nói thân mật “way” hoặc “cách” trong giao tiếp hàng ngày, khi không cần thuật ngữ chuyên ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.