Phương tiện vận tải

Phương tiện vận tải(Danh từ)
Những cỗ máy có thể chuyển đồ đạc, đồ dùng hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.
Vehicles or machines used to move goods, belongings, or people from one place to another (e.g., cars, trucks, buses, trains, boats).
运输工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
phương tiện vận tải — English: transport vehicle (formal), vehicle/transport (informal). (danh từ) Danh từ chỉ các phương tiện dùng để chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách trên đường bộ, đường sắt, đường thủy hoặc đường hàng không. Dùng từ chính thức trong văn viết, tài liệu kỹ thuật, pháp luật; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả chung về xe cộ, tàu thuyền, máy bay.
phương tiện vận tải — English: transport vehicle (formal), vehicle/transport (informal). (danh từ) Danh từ chỉ các phương tiện dùng để chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách trên đường bộ, đường sắt, đường thủy hoặc đường hàng không. Dùng từ chính thức trong văn viết, tài liệu kỹ thuật, pháp luật; dùng dạng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả chung về xe cộ, tàu thuyền, máy bay.
