Phường xã

Phường xã(Danh từ)
Đơn vị hành chính cơ sở ở Việt Nam, nhỏ hơn huyện và lớn hơn thôn (ở khu vực nông thôn gọi là xã, ở khu vực thành thị gọi là phường).
Basic administrative unit in Vietnam, smaller than a district and larger than a village (called xã in rural areas and phường in urban areas).
在越南,最基层的行政单位低于县级,高于村庄(农村地区称为社,市区则称为街道)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Đơn vị hành chính cấp xã của nông thôn và đô thị
A commune or ward, administrative subdivision in rural and urban areas
农村和城市的基层行政单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Phường" (ward) và "xã" (commune) là danh từ chỉ đơn vị hành chính cấp xã ở Việt Nam. "Phường" thường dùng cho khu vực đô thị, còn "xã" dùng cho vùng nông thôn. Cả hai đều là đơn vị hành chính cơ sở, giúp phân chia địa giới và tổ chức quản lý địa phương. Trong văn bản chính thức, "phường" và "xã" được sử dụng chính xác theo địa phương tương ứng.
"Phường" (ward) và "xã" (commune) là danh từ chỉ đơn vị hành chính cấp xã ở Việt Nam. "Phường" thường dùng cho khu vực đô thị, còn "xã" dùng cho vùng nông thôn. Cả hai đều là đơn vị hành chính cơ sở, giúp phân chia địa giới và tổ chức quản lý địa phương. Trong văn bản chính thức, "phường" và "xã" được sử dụng chính xác theo địa phương tương ứng.
