Pi

Pi(Danh từ)
Con chữ thứ mười sáu của bảng chữ cái Hi Lạp [π, Π]
The sixteenth letter of the Greek alphabet (π, Π), commonly used as the symbol 'pi'
希腊字母第十六个字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỉ số giữa độ dài của đường tròn và đường kính của nó, xấp xỉ bằng 3,1416 [thường được kí hiệu là π]
Pi — the mathematical constant that is the ratio of a circle’s circumference to its diameter, approximately equal to 3.1416 (commonly written as π).
圆周与直径的比率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pi: (formal) pi, (informal) pi; danh từ. Pi là ký hiệu toán học thể hiện tỉ số giữa chu vi và đường kính của một đường tròn, xấp xỉ 3.14159. Dùng trong ngữ cảnh toán học, vật lý và kỹ thuật khi nói về chu vi, diện tích vòng tròn hoặc hàm lượng giác. Cách dùng không phân biệt trang trọng; trong văn viết và giảng dạy dùng dạng chính thức, trong giao tiếp hàng ngày vẫn có thể giữ nguyên.
pi: (formal) pi, (informal) pi; danh từ. Pi là ký hiệu toán học thể hiện tỉ số giữa chu vi và đường kính của một đường tròn, xấp xỉ 3.14159. Dùng trong ngữ cảnh toán học, vật lý và kỹ thuật khi nói về chu vi, diện tích vòng tròn hoặc hàm lượng giác. Cách dùng không phân biệt trang trọng; trong văn viết và giảng dạy dùng dạng chính thức, trong giao tiếp hàng ngày vẫn có thể giữ nguyên.
