ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Picnic trong tiếng Anh

Picnic

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picnic(Danh từ)

01

Buổi đi chơi dã ngoại có mang theo thức ăn để tổ chức bữa ăn ngoài trời

A social outing where people bring food and eat together outdoors, often in a park or countryside

户外野餐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/picnic/

picnic (formal: picnic) (informal: đi picnic) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi ăn uống, giải trí ngoài trời; động từ chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia buổi đó. Định nghĩa: một buổi ăn nhẹ, thư giãn ngoài trời thường kèm đồ ăn mang theo. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng danh từ khi nói về sự kiện; dùng động từ không chính thức “đi picnic” trong giao tiếp thân mật; văn viết trang trọng nên giữ “picnic” như danh từ.

picnic (formal: picnic) (informal: đi picnic) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi ăn uống, giải trí ngoài trời; động từ chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia buổi đó. Định nghĩa: một buổi ăn nhẹ, thư giãn ngoài trời thường kèm đồ ăn mang theo. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng danh từ khi nói về sự kiện; dùng động từ không chính thức “đi picnic” trong giao tiếp thân mật; văn viết trang trọng nên giữ “picnic” như danh từ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.