Picnic

Picnic(Danh từ)
Buổi đi chơi dã ngoại có mang theo thức ăn để tổ chức bữa ăn ngoài trời
A social outing where people bring food and eat together outdoors, often in a park or countryside
户外野餐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
picnic (formal: picnic) (informal: đi picnic) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi ăn uống, giải trí ngoài trời; động từ chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia buổi đó. Định nghĩa: một buổi ăn nhẹ, thư giãn ngoài trời thường kèm đồ ăn mang theo. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng danh từ khi nói về sự kiện; dùng động từ không chính thức “đi picnic” trong giao tiếp thân mật; văn viết trang trọng nên giữ “picnic” như danh từ.
picnic (formal: picnic) (informal: đi picnic) — danh từ/động từ: danh từ chỉ buổi ăn uống, giải trí ngoài trời; động từ chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia buổi đó. Định nghĩa: một buổi ăn nhẹ, thư giãn ngoài trời thường kèm đồ ăn mang theo. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng danh từ khi nói về sự kiện; dùng động từ không chính thức “đi picnic” trong giao tiếp thân mật; văn viết trang trọng nên giữ “picnic” như danh từ.
