ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Pin trong tiếng Anh

Pin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin(Danh từ)

01

Nguồn điện một chiều trong đó hoá năng biến đổi thành điện năng

A device that converts chemical energy into direct electrical energy; a source of direct current (e.g., a battery or cell)

电池

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pin/

Pin (battery) (formal) / pin (informal) — danh từ. Danh từ chỉ thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng điện nhỏ gọn dùng cho thiết bị điện tử như điện thoại, điều khiển, đồng hồ. Thông dụng để nói về nguồn năng lượng di động hoặc dung lượng còn lại. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật hoặc mua bán, còn dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để hỏi mức sạc hoặc thay pin.

Pin (battery) (formal) / pin (informal) — danh từ. Danh từ chỉ thiết bị lưu trữ và cung cấp năng lượng điện nhỏ gọn dùng cho thiết bị điện tử như điện thoại, điều khiển, đồng hồ. Thông dụng để nói về nguồn năng lượng di động hoặc dung lượng còn lại. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật hoặc mua bán, còn dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để hỏi mức sạc hoặc thay pin.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.