Pitch

Pitch(Danh từ)
Sân thể thao, đặc biệt là sân chơi bóng đá, bóng chày hoặc cricket
A sports field or playing area—especially for games like football (soccer), baseball, or cricket.
运动场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Độ cao của âm thanh trong âm nhạc
The highness or lowness of a musical sound; how high or low a note is perceived.
音高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pitch: (formal) pitch; (informal) sales pitch. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ ý tưởng, lời thuyết phục ngắn để chào hàng hoặc đề xuất, động từ chỉ hành động trình bày, chào hàng một ý tưởng hoặc sản phẩm. Dùng (formal) khi nói chung về mức độ, độ cao âm thanh hoặc bản đề xuất chính thức; dùng (informal) khi nói về lời chào hàng, mồi chào khách hoặc thuyết phục một cách thân mật.
pitch: (formal) pitch; (informal) sales pitch. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ ý tưởng, lời thuyết phục ngắn để chào hàng hoặc đề xuất, động từ chỉ hành động trình bày, chào hàng một ý tưởng hoặc sản phẩm. Dùng (formal) khi nói chung về mức độ, độ cao âm thanh hoặc bản đề xuất chính thức; dùng (informal) khi nói về lời chào hàng, mồi chào khách hoặc thuyết phục một cách thân mật.
