Pờ

Pờ(Danh từ)
Tên gọi của tự mẫu. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là, (dùng trong phương ngữ tiếng Việt miền Nam).
The name of a vowel sound (a vowel letter). In Southern Vietnamese dialects, "pờ" is a regional term used to refer to a vowel.
元音字母的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pờ (no direct English equivalent; approximates the sound “puh”) — (informal). Từ cảm thán/âm mô phỏng, không phải từ chính thức; dùng để biểu thị tiếng bật nhẹ, ngắt quãng hoặc đánh âm tiết khi nói. Là từ tượng thanh, chức năng như tiếng nhấn nhá trong hội thoại thân mật. Dùng trong văn nói, tin nhắn, hội thoại không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
pờ (no direct English equivalent; approximates the sound “puh”) — (informal). Từ cảm thán/âm mô phỏng, không phải từ chính thức; dùng để biểu thị tiếng bật nhẹ, ngắt quãng hoặc đánh âm tiết khi nói. Là từ tượng thanh, chức năng như tiếng nhấn nhá trong hội thoại thân mật. Dùng trong văn nói, tin nhắn, hội thoại không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
