Pommade

Pommade(Danh từ)
Thuốc mỡ
Pomade — an ointment or greasy cream used to soften, protect, or style hair (or sometimes used as a topical skin ointment).
发油
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
pommade: (formal) pomade; (informal) sáp vuốt tóc. Danh từ. Pommade là chất làm bóng và giữ nếp tóc, thường dạng sệt hoặc kem, dùng để tạo kiểu và kiểm soát tóc. Dùng từ formal “pomade” khi nói chuyên môn hoặc nhãn hàng, còn dùng “sáp vuốt tóc” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ sản phẩm bình dân; tránh dùng informal trong văn viết trang trọng.
pommade: (formal) pomade; (informal) sáp vuốt tóc. Danh từ. Pommade là chất làm bóng và giữ nếp tóc, thường dạng sệt hoặc kem, dùng để tạo kiểu và kiểm soát tóc. Dùng từ formal “pomade” khi nói chuyên môn hoặc nhãn hàng, còn dùng “sáp vuốt tóc” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ sản phẩm bình dân; tránh dùng informal trong văn viết trang trọng.
