Popeline

Popeline(Danh từ)
Vải dệt bằng sợi dọc nhỏ theo dạng vân điểm, mặt nhẵn bóng
Poplin — a smooth, fine fabric with a subtle ribbed texture made from closely woven warp yarns; often glossy and used for shirts, dresses, and lightweight garments.
平纹织物,一种光滑细腻的面料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
popeline: (formal) poplin. Danh từ. Popeline là loại vải dệt chặt, mịn, thường làm từ cotton hoặc pha sợi, bề mặt có vân dọc nhẹ, bền và ít nhăn. Dùng để may áo sơ mi, váy, trang phục công sở và sản phẩm may mặc chất lượng. Khi cần nói tên vật liệu trong bối cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc trang phục lịch sự dùng (formal) poplin; nói chung hoặc không trang trọng có thể chỉ gọi là vải popeline (informal).
popeline: (formal) poplin. Danh từ. Popeline là loại vải dệt chặt, mịn, thường làm từ cotton hoặc pha sợi, bề mặt có vân dọc nhẹ, bền và ít nhăn. Dùng để may áo sơ mi, váy, trang phục công sở và sản phẩm may mặc chất lượng. Khi cần nói tên vật liệu trong bối cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc trang phục lịch sự dùng (formal) poplin; nói chung hoặc không trang trọng có thể chỉ gọi là vải popeline (informal).
