Protein

Protein(Danh từ)
Hợp chất hữu cơ, chứa nitrogen có khối lượng phân tử cao, thành phần chủ yếu của các tế bào động vật, thực vật, vi sinh vật
A natural substance (a large molecule) that contains nitrogen and is a main component of the cells of animals, plants, and microorganisms; used by living organisms for structure and function (e.g., muscles, enzymes).
一种含氮的大分子天然物质,是动物、植物和微生物细胞的主要成分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
protein (protein) — danh từ. Chỉ phân tử sinh học thiết yếu cấu tạo từ axit amin, tham gia cấu trúc và chức năng tế bào, enzyme, hormone và mô cơ. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng và y tế; nếu cần ngôn ngữ thông thường có thể nói “chất đạm” (informal) để nói về lượng ăn hàng ngày. Dùng “protein” trong văn bản chuyên ngành, “chất đạm” khi trao đổi đời thường.
protein (protein) — danh từ. Chỉ phân tử sinh học thiết yếu cấu tạo từ axit amin, tham gia cấu trúc và chức năng tế bào, enzyme, hormone và mô cơ. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng và y tế; nếu cần ngôn ngữ thông thường có thể nói “chất đạm” (informal) để nói về lượng ăn hàng ngày. Dùng “protein” trong văn bản chuyên ngành, “chất đạm” khi trao đổi đời thường.
