ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Protein trong tiếng Anh

Protein

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protein(Danh từ)

01

Hợp chất hữu cơ, chứa nitrogen có khối lượng phân tử cao, thành phần chủ yếu của các tế bào động vật, thực vật, vi sinh vật

A natural substance (a large molecule) that contains nitrogen and is a main component of the cells of animals, plants, and microorganisms; used by living organisms for structure and function (e.g., muscles, enzymes).

一种含氮的大分子天然物质,是动物、植物和微生物细胞的主要成分。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/protein/

protein (protein) — danh từ. Chỉ phân tử sinh học thiết yếu cấu tạo từ axit amin, tham gia cấu trúc và chức năng tế bào, enzyme, hormone và mô cơ. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng và y tế; nếu cần ngôn ngữ thông thường có thể nói “chất đạm” (informal) để nói về lượng ăn hàng ngày. Dùng “protein” trong văn bản chuyên ngành, “chất đạm” khi trao đổi đời thường.

protein (protein) — danh từ. Chỉ phân tử sinh học thiết yếu cấu tạo từ axit amin, tham gia cấu trúc và chức năng tế bào, enzyme, hormone và mô cơ. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng và y tế; nếu cần ngôn ngữ thông thường có thể nói “chất đạm” (informal) để nói về lượng ăn hàng ngày. Dùng “protein” trong văn bản chuyên ngành, “chất đạm” khi trao đổi đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.