ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Pt trong tiếng Anh

Pt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pt(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố platine

The chemical symbol for the element platinum (Pt).

铂的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pt/

(formal) PT: personal trainer; (informal) PT: tập huấn viên/cô/anh PT. Từ viết tắt dùng như danh từ. Là từ chỉ người hướng dẫn luyện tập thể chất, lên chương trình tập và theo dõi tiến độ. Dùng dạng formal khi nói trong bối cảnh chuyên môn, hợp đồng phòng tập hoặc giới thiệu chuyên gia; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhắc đến huấn luyện viên thân quen hoặc trên mạng xã hội.

(formal) PT: personal trainer; (informal) PT: tập huấn viên/cô/anh PT. Từ viết tắt dùng như danh từ. Là từ chỉ người hướng dẫn luyện tập thể chất, lên chương trình tập và theo dõi tiến độ. Dùng dạng formal khi nói trong bối cảnh chuyên môn, hợp đồng phòng tập hoặc giới thiệu chuyên gia; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhắc đến huấn luyện viên thân quen hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.