ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Q trong tiếng Anh

Q

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Q(Danh từ)

01

[đọc là ''quy''; đánh vần là ''quờ''] con chữ thứ hai mươi mốt của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The letter 'q' — the 21st letter of the Vietnamese Latin alphabet, pronounced 'quy' and spelled out as 'quờ'.

越南字母q

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/q/

(formal) q — chữ cái; (informal) không có. Danh từ: chữ cái Latin thứ 17, thường dùng trong từ ngữ, mã hóa và ký hiệu. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /k/ hoặc /kw/ trong nhiều ngôn ngữ và là thành phần của bảng chữ cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, học tập, mã hóa; không có dạng thân mật riêng, chỉ đọc là "q" trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) q — chữ cái; (informal) không có. Danh từ: chữ cái Latin thứ 17, thường dùng trong từ ngữ, mã hóa và ký hiệu. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /k/ hoặc /kw/ trong nhiều ngôn ngữ và là thành phần của bảng chữ cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, học tập, mã hóa; không có dạng thân mật riêng, chỉ đọc là "q" trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.