Q

Q(Danh từ)
[đọc là ''quy''; đánh vần là ''quờ''] con chữ thứ hai mươi mốt của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The letter 'q' — the 21st letter of the Vietnamese Latin alphabet, pronounced 'quy' and spelled out as 'quờ'.
越南字母q
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) q — chữ cái; (informal) không có. Danh từ: chữ cái Latin thứ 17, thường dùng trong từ ngữ, mã hóa và ký hiệu. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /k/ hoặc /kw/ trong nhiều ngôn ngữ và là thành phần của bảng chữ cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, học tập, mã hóa; không có dạng thân mật riêng, chỉ đọc là "q" trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) q — chữ cái; (informal) không có. Danh từ: chữ cái Latin thứ 17, thường dùng trong từ ngữ, mã hóa và ký hiệu. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /k/ hoặc /kw/ trong nhiều ngôn ngữ và là thành phần của bảng chữ cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ cái, học tập, mã hóa; không có dạng thân mật riêng, chỉ đọc là "q" trong giao tiếp hàng ngày.
