ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quà trong tiếng Anh

Quà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quà(Danh từ)

01

Thức mua để ăn thêm ngoài bữa chính

A snack or food bought to eat between main meals

零食

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật để hoặc được tặng, biếu để tỏ lòng quan tâm, quý mến

A gift; something given to someone to show care, appreciation, or affection

礼物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quà/

quà (gift, present) *(formal/informal)* — danh từ chỉ vật phẩm tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm, lời chúc hoặc cảm ơn. Nghĩa phổ biến là đồ vật trao tặng vào dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm hoặc khi đi thăm. Dùng dạng trang trọng khi viết thiệp, thông báo hoặc mua quà tặng lịch sự; dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè và gia đình.

quà (gift, present) *(formal/informal)* — danh từ chỉ vật phẩm tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm, lời chúc hoặc cảm ơn. Nghĩa phổ biến là đồ vật trao tặng vào dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm hoặc khi đi thăm. Dùng dạng trang trọng khi viết thiệp, thông báo hoặc mua quà tặng lịch sự; dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè và gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.