Quà

Quà(Danh từ)
Thức mua để ăn thêm ngoài bữa chính
A snack or food bought to eat between main meals
零食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật để hoặc được tặng, biếu để tỏ lòng quan tâm, quý mến
A gift; something given to someone to show care, appreciation, or affection
礼物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quà (gift, present) *(formal/informal)* — danh từ chỉ vật phẩm tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm, lời chúc hoặc cảm ơn. Nghĩa phổ biến là đồ vật trao tặng vào dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm hoặc khi đi thăm. Dùng dạng trang trọng khi viết thiệp, thông báo hoặc mua quà tặng lịch sự; dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè và gia đình.
quà (gift, present) *(formal/informal)* — danh từ chỉ vật phẩm tặng cho người khác để bày tỏ tình cảm, lời chúc hoặc cảm ơn. Nghĩa phổ biến là đồ vật trao tặng vào dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm hoặc khi đi thăm. Dùng dạng trang trọng khi viết thiệp, thông báo hoặc mua quà tặng lịch sự; dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè và gia đình.
