Quạ

Quạ(Danh từ)
Chim có lông màu đen, cánh dài, mỏ dài và quặp, hay bắt gà con
A large black bird (a crow or raven) with long wings and a strong curved beak, often known for catching small animals like young chickens
一种黑色的大鸟,长翅膀和弯曲的喙,常抓小动物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quạ — English: crow (formal). danh từ. Con chim họ Corvus, thường lông đen, mỏ khỏe, thông minh; hay kêu âm vang và ăn tạp. Từ chỉ loài chim quạ nói chung; trong ngữ cảnh văn chương hoặc khoa học dùng dạng chính thức (crow). Không có dạng thông dụng thân mật khác; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ chung “chim” khi không cần chỉ rõ loài.
quạ — English: crow (formal). danh từ. Con chim họ Corvus, thường lông đen, mỏ khỏe, thông minh; hay kêu âm vang và ăn tạp. Từ chỉ loài chim quạ nói chung; trong ngữ cảnh văn chương hoặc khoa học dùng dạng chính thức (crow). Không có dạng thông dụng thân mật khác; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ chung “chim” khi không cần chỉ rõ loài.
