Quà bánh

Quà bánh(Danh từ)
Bánh trái để ăn thêm, ngoài bữa chính
Snacks or sweet treats (cakes, pastries, small desserts) eaten in addition to main meals
点心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quà bánh — (formal) gifts and confectionery, (informal) treats; danh từ tập hợp. Danh từ chỉ đồ ăn nhẹ, bánh kẹo hoặc quà nhỏ mang tặng trong dịp lễ, thăm hỏi hoặc tụ họp. Dùng “quà bánh” khi nói chung về đồ biếu hoặc tiếp khách; dùng dạng trang trọng tiếng Anh “gifts and confectionery” khi cần văn viết lịch sự, còn “treats” phù hợp trong giao tiếp thân mật.
quà bánh — (formal) gifts and confectionery, (informal) treats; danh từ tập hợp. Danh từ chỉ đồ ăn nhẹ, bánh kẹo hoặc quà nhỏ mang tặng trong dịp lễ, thăm hỏi hoặc tụ họp. Dùng “quà bánh” khi nói chung về đồ biếu hoặc tiếp khách; dùng dạng trang trọng tiếng Anh “gifts and confectionery” khi cần văn viết lịch sự, còn “treats” phù hợp trong giao tiếp thân mật.
