Quả bầu

Quả bầu (Danh từ)
Quả của cây bầu, thường có hình hơi tròn hoặc hơi hình bầu dục, vỏ xanh hoặc vàng nhạt, dùng để ăn hoặc làm đồ dùng.
The fruit of the bottle gourd plant, usually round or slightly oval, with a green or pale yellow skin; commonly used as food or made into utensils and containers.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quả bầu: English (formal) gourd; (informal) bottle gourd. danh từ: chỉ loại quả hình bầu, vỏ mỏng hoặc cứng tùy giống, thường dùng làm thực phẩm hoặc dụng cụ sau khi phơi khô. Định nghĩa ngắn: quả của cây bầu, có thể ăn khi non hoặc làm bình, muỗng khi già. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong mô tả thực vật/ẩm thực, informal khi nói đời thường hoặc chỉ loại bầu dài, hình chai.
quả bầu: English (formal) gourd; (informal) bottle gourd. danh từ: chỉ loại quả hình bầu, vỏ mỏng hoặc cứng tùy giống, thường dùng làm thực phẩm hoặc dụng cụ sau khi phơi khô. Định nghĩa ngắn: quả của cây bầu, có thể ăn khi non hoặc làm bình, muỗng khi già. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong mô tả thực vật/ẩm thực, informal khi nói đời thường hoặc chỉ loại bầu dài, hình chai.
