Quả bóng

Quả bóng(Danh từ)
Vật hình cầu hoặc gần cầu, thường dùng để chơi thể thao.
An object shaped like a sphere or near-sphere, often used for sports.
这是一个球体或接近球体的物体,通常用来做运动用具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình cầu hoặc hình tròn thường được làm bằng chất liệu mềm, dùng trong thể thao hoặc chơi đùa.
A spherical or round object usually made of soft material, used in sports or play.
球体或圆形物通常由柔软材料制成,常用于体育运动或娱乐玩耍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quả bóng dịch sang tiếng Anh là "ball" (chính thức). Đây là danh từ chỉ vật hình cầu hoặc hình bầu dục dùng trong thể thao hoặc chơi đùa. "Quả bóng" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói rõ về vật dụng, còn từ "ball" trong tiếng Anh phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thể thao.
Quả bóng dịch sang tiếng Anh là "ball" (chính thức). Đây là danh từ chỉ vật hình cầu hoặc hình bầu dục dùng trong thể thao hoặc chơi đùa. "Quả bóng" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói rõ về vật dụng, còn từ "ball" trong tiếng Anh phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thể thao.
