Quả cầu lông

Quả cầu lông(Danh từ)
Môn thể thao dùng vợt để đánh quả cầu có đầu làm từ lông vũ và thân làm bằng nút cao su hoặc nhựa.
A sport using rackets to hit a shuttlecock made with a feathered head and a rubber or plastic base.
这是一种用拍子击打羽毛制成的球、球头由羽毛组成、握柄由橡胶或塑料制成的运动项目。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môn thể thao dùng vợt đánh quả cầu có đầu lông và thân bằng nút cao su, thi đấu trên sân chia bởi lưới.
A sport played with rackets hitting a shuttlecock which has a feathered head and a rubber base, played on a court divided by a net.
这项运动使用带羽毛球头和橡胶把手的球拍,比赛在被网隔开的场地上进行。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quả cầu lông trong tiếng Anh là shuttlecock (formal) hoặc birdie (informal). Đây là danh từ chỉ vật thể nhỏ, nhẹ được sử dụng trong môn cầu lông để đánh qua lại trên sân. Thuật ngữ shuttlecock thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc thi đấu chuyên nghiệp, trong khi birdie phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và không chính thức.
Quả cầu lông trong tiếng Anh là shuttlecock (formal) hoặc birdie (informal). Đây là danh từ chỉ vật thể nhỏ, nhẹ được sử dụng trong môn cầu lông để đánh qua lại trên sân. Thuật ngữ shuttlecock thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc thi đấu chuyên nghiệp, trong khi birdie phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và không chính thức.
