Quá đáng

Quá đáng(Tính từ)
Quá mức độ cần thiết hoặc quá mức độ có thể chấp nhận, khiến người ta thấy khó chịu
Excessive; beyond what is reasonable or acceptable, often causing annoyance or offense
过分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quá đáng — (formal) excessive, unreasonable; (informal) over the top. Tính từ chỉ hành vi hoặc lời nói vượt giới hạn chấp nhận được, quá mức hoặc không công bằng. Dùng khi phê phán hành động thiếu điều độ, xúc phạm hoặc bất công; dùng dạng formal trong văn viết, thảo luận lịch sự, và dạng informal trong giao tiếp thân mật hoặc cảm xúc mạnh.
quá đáng — (formal) excessive, unreasonable; (informal) over the top. Tính từ chỉ hành vi hoặc lời nói vượt giới hạn chấp nhận được, quá mức hoặc không công bằng. Dùng khi phê phán hành động thiếu điều độ, xúc phạm hoặc bất công; dùng dạng formal trong văn viết, thảo luận lịch sự, và dạng informal trong giao tiếp thân mật hoặc cảm xúc mạnh.
